optical maser

optical maser

A scientist adjusts the optical maser in the laboratory.

Định nghĩa

optical maser (Danh từ)
- Máy phát xạ kích thích quang học: Một thiết bị quang học tạo ra chùm ánh sáng đơn sắc cường độ cao kết hợp. Đây từ đồng nghĩa ban đầu của "laser", dùng để chỉ công nghệ khuếch đại ánh sáng bằng phát xạ kích thích bức xạ.

dụ sử dụng
  • The invention of the optical maser revolutionized telecommunications.
    (Phát minh ra máy phát xạ kích thích quang học đã cách mạng hóa viễn thông.)

  • Early optical masers were large and inefficient compared to modern lasers.
    (Các máy phát xạ kích thích quang học thời kỳ đầu rất lớn kém hiệu quả so với laser hiện đại.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "optical maser action": hiện tượng phát xạ kích thích quang học.
    The optical maser action in ruby crystals was first demonstrated in 1960.
    (Hiện tượng phát xạ kích thích quang học trong tinh thể hồng ngọc lần đầu được chứng minh vào năm 1960.)

  • "optical maser theory": lý thuyết về máy phát xạ kích thích quang học.
    The optical maser theory laid the groundwork for quantum electronics.
    (Lý thuyết về máy phát xạ kích thích quang học đã đặt nền móng cho điện tử lượng tử.)

Biến thể từ gần giống
  • Laser (Danh từ): từ viết tắt phổ biến hơn của "optical maser", hiện được dùng rộng rãi.
    Laser is the modern term for an optical maser.
    (Laser thuật ngữ hiện đại cho máy phát xạ kích thích quang học.)

  • Maser (Danh từ): thiết bị tương tự nhưng hoạt động với vi sóng thay vì ánh sáng.
    The maser preceded the optical maser in development.
    (Máy phát xạ kích thích vi sóng trước máy phát xạ kích thích quang học trong quá trình phát triển.)

Từ đồng nghĩa
  • Laser: máy phát laser, từ đồng nghĩa chính xác phổ biến nhất.
    The optical maser is now simply called a laser.
    (Máy phát xạ kích thích quang học ngày nay đơn giản được gọi là laser.)

  • Light amplifier: bộ khuếch đại ánh sáng, mô tả chức năng của thiết bị.
    An optical maser functions as a light amplifier.
    (Máy phát xạ kích thích quang học hoạt động như một bộ khuếch đại ánh sáng.)

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To maser (động từ hiếm): sử dụng hoặc vận hành máy phát xạ kích thích. (Các nhà khoa học đã học cách phát xạ kích thích ánh sáng vào những năm 1960.)
Thành ngữ liên quan
  • Optical maser era: thời kỳ máy phát xạ kích thích quang học, giai đoạn lịch sử đầu tiên của công nghệ laser. (Thời kỳ máy phát xạ kích thích quang học kết thúc khi thuật ngữ 'laser' trở nên tiêu chuẩn.)